CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2461Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Changbaishan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongcan Branch314246100068长白山农村商业银行股份有限公司东参分理处
Changbaishan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuxiangyuan Branch314246100050长白山农村商业银行股份有限公司书香园分理处
Jilin Hunjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Banshi Branch314246000073吉林浑江农村商业银行股份有限公司板石支行
Jilin Hunjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beijiang Branch314246000129吉林浑江农村商业银行股份有限公司北江支行
Jilin Hunjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daoqing Branch314246000170吉林浑江农村商业银行股份有限公司道清支行
Jilin Hunjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongfeng Branch314246000104吉林浑江农村商业银行股份有限公司东风支行
Jilin Hunjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongsheng Branch314246000161吉林浑江农村商业银行股份有限公司东盛支行
Jilin Hunjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gulan Branch314246000188吉林浑江农村商业银行股份有限公司古兰支行
Jilin Hunjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangze Branch314246000112吉林浑江农村商业银行股份有限公司广泽支行
Jilin Hunjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongqi Branch314246000057吉林浑江农村商业银行股份有限公司红旗支行
Hiển thị 7561–7570 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.