CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2461Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Changbaishan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bayiqiao Branch314246100041长白山农村商业银行股份有限公司八一桥分理处
Baishan Jiangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beishan Branch314246400078白山江源农村商业银行股份有限公司北山支行
Baishan Jiangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mining District Branch314246400109白山江源农村商业银行股份有限公司矿区支行
Baishan Jiangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shiren Branch314246400060白山江源农村商业银行股份有限公司石人支行
Baishan Jiangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinding Branch314246400027白山江源农村商业银行股份有限公司金鼎支行
Baishan Jiangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Songshu Branch314246400117白山江源农村商业银行股份有限公司松树支行
Changbaishan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Songjianghe Branch314246100025长白山农村商业银行股份有限公司松江河支行
Baishan Jiangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Babao Branch314246400086白山江源农村商业银行股份有限公司八宝支行
Baishan Jiangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Linqu Branch314246400043白山江源农村商业银行股份有限公司林区支行
Qianjin Branch of Baishan Jiangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd.314246400141白山江源农村商业银行股份有限公司前进支行
Hiển thị 7541–7550 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.