CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
2230Mã khu vực
0032Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Anshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuyi Road Branch | 314223000327 | 鞍山农村商业银行股份有限公司五一路支行 |
| Anshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tanggangzi Branch | 314223000351 | 鞍山农村商业银行股份有限公司汤岗子分理处 |
| Anshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng Branch | 314223000087 | 鞍山农村商业银行股份有限公司新城分理处 |
| Anshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nandihao Branch | 314223000118 | 鞍山农村商业银行股份有限公司南地号分理处 |
| Anshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Duizhuangshi Branch | 314223000360 | 鞍山农村商业银行股份有限公司对桩石分理处 |
| Anshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dakuang Branch | 314223000191 | 鞍山农村商业银行股份有限公司大矿分理处 |
| Anshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dagushan Branch | 314223000183 | 鞍山农村商业银行股份有限公司大孤山支行 |
| Anshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qianshan Branch | 314223000167 | 鞍山农村商业银行股份有限公司千山支行 |
| Anshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhanqian Branch | 314223000054 | 鞍山农村商业银行股份有限公司站前支行 |
| Anshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Economic Development Zone Branch | 314223000134 | 鞍山农村商业银行股份有限公司经开区分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.