CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
2230Mã khu vực
0012Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Anshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dadaowan Branch | 314223000126 | 鞍山农村商业银行股份有限公司达道湾支行 |
| Anshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dong'anshan Branch | 314223023027 | 鞍山农村商业银行股份有限公司东鞍山支行 |
| Anshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changxing Branch | 314223000298 | 鞍山农村商业银行股份有限公司长兴分理处 |
| Anshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ningyuantun Branch | 314223000100 | 鞍山农村商业银行股份有限公司宁远屯支行 |
| Anshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Steel Market Branch | 314223000159 | 鞍山农村商业银行股份有限公司钢材市场分理处 |
| Anshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qidashan Branch | 314223000263 | 鞍山农村商业银行股份有限公司齐大山分理处 |
| Anshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shahe Branch | 314223000214 | 鞍山农村商业银行股份有限公司沙河支行 |
| Liaoning Haicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiewen Branch | 314223200048 | 辽宁海城农村商业银行股份有限公司接文支行 |
| Liaoning Haicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xintaizi Branch | 314223200224 | 辽宁海城农村商业银行股份有限公司新台子支行 |
| Liaoning Haicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ganquan Branch | 314223200193 | 辽宁海城农村商业银行股份有限公司甘泉支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.