CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2230Mã khu vực
0017Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenquan Branch314223000175鞍山农村商业银行股份有限公司温泉分理处
Anshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch314223000222鞍山农村商业银行股份有限公司城北支行
Anshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhanqian Branch314223000054鞍山农村商业银行股份有限公司站前支行
Anshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314223023019鞍山农村商业银行股份有限公司营业部
Anshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangzhongbao Branch314223000378鞍山农村商业银行股份有限公司张忠堡分理处
Anshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng Branch314223000087鞍山农村商业银行股份有限公司新城分理处
Anshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinxing Branch314223000343鞍山农村商业银行股份有限公司新兴支行
Liaoning Haicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bali Branch314223200097辽宁海城农村商业银行股份有限公司八里支行
Liaoning Haicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chagou Branch314223200030辽宁海城农村商业银行股份有限公司岔沟支行
Liaoning Haicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daji Branch314223200458辽宁海城农村商业银行股份有限公司大集分理处
Hiển thị 7771–7780 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.