CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2232Mã khu vực
0021Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Liaoning Haicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Teng'ao Branch314223200216辽宁海城农村商业银行股份有限公司腾鳌支行
Liaoning Haicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangshi Branch314223200177辽宁海城农村商业银行股份有限公司王石支行
Liaoning Haicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangtai Branch314223200281辽宁海城农村商业银行股份有限公司望台支行
Liaoning Haicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenxiang Branch314223200290辽宁海城农村商业银行股份有限公司温香支行
Liaoning Haicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiliu Market Branch314223200361辽宁海城农村商业银行股份有限公司西柳市场支行
Liaoning Haicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xisi Branch314223200273辽宁海城农村商业银行股份有限公司西四支行
Liaoning Haicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiliu Branch314223200136辽宁海城农村商业银行股份有限公司西柳支行
Liaoning Haicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ximu Branch314223200056辽宁海城农村商业银行股份有限公司析木支行
Liaoning Haicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangtang Branch314223200152辽宁海城农村商业银行股份有限公司响堂支行
Liaoning Haicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xintaizi Branch314223200224辽宁海城农村商业银行股份有限公司新台子支行
Hiển thị 7801–7810 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.