CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3910Mã khu vực
1155Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fujian Pilot Free Trade Zone Fuzhou Branch314391011550福建福州农村商业银行股份有限公司福建自贸试验区福州片区支行
Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gushan Branch314391011533福建福州农村商业银行股份有限公司鼓山支行
Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changbing Branch314391011701福建福州农村商业银行股份有限公司长柄分理处
Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongshan Branch314391011187福建福州农村商业银行股份有限公司洪山支行
Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongshanqiao Branch314391011218福建福州农村商业银行股份有限公司洪山桥支行
Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Duyuan Branch314391011517福建福州农村商业银行股份有限公司杜园分理处
Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongqi Branch314391011697福建福州农村商业银行股份有限公司东歧分理处
Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bayiqi Road Branch314391011226福建福州农村商业银行股份有限公司八一七路支行
Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chahui Branch314391011576福建福州农村商业银行股份有限公司茶会分理处
Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cangshan Branch314391011355福建福州农村商业银行股份有限公司仓山支行
Hiển thị 8081–8090 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.