CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3910Mã khu vực
1147Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lianjiang Branch314391011478福建福州农村商业银行股份有限公司濂江分理处
Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinsha Branch314391011777福建福州农村商业银行股份有限公司金砂分理处
Luozhou Branch of Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd.314391011509福建福州农村商业银行股份有限公司螺洲支行
Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangyang Branch314391011568福建福州农村商业银行股份有限公司上洋分理处
Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tingjiang Branch314391011672福建福州农村商业银行股份有限公司亭江支行
Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiayang Branch314391011486福建福州农村商业银行股份有限公司下洋分理处
Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiateng Branch314391011363福建福州农村商业银行股份有限公司下藤分理处
Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xindian Branch314391011082福建福州农村商业银行股份有限公司新店支行
Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangqia Branch314391011419福建福州农村商业银行股份有限公司洋洽分理处
Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangchi Branch314391011314福建福州农村商业银行股份有限公司塘池分理处
Hiển thị 8101–8110 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.