CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3910Mã khu vực
1138Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jianxin Branch314391011380福建福州农村商业银行股份有限公司建新支行
Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liming Branch314391011275福建福州农村商业银行股份有限公司黎明支行
Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lianjiang Branch314391018791福建福州农村商业银行股份有限公司连江支行
Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lianjiang Branch314391011478福建福州农村商业银行股份有限公司濂江分理处
Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lingtou Branch314391011162福建福州农村商业银行股份有限公司岭头分理处
Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longjiang Branch314391011451福建福州农村商业银行股份有限公司龙江分理处
Luozhou Branch of Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd.314391011509福建福州农村商业银行股份有限公司螺洲支行
Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Majiang Branch314391011832福建福州农村商业银行股份有限公司马江分理处
Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mawei Branch314391011793福建福州农村商业银行股份有限公司马尾支行
Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Min'an Branch314391011689福建福州农村商业银行股份有限公司闽安分理处
Hiển thị 8101–8110 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.