CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3910Mã khu vực
1167Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tingjiang Branch314391011672福建福州农村商业银行股份有限公司亭江支行
Wusi North Branch of Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd.314391011111福建福州农村商业银行股份有限公司五四北支行
Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongpan Road Branch314391011234福建福州农村商业银行股份有限公司铜盘路分理处
Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiyuan Branch314391011146福建福州农村商业银行股份有限公司西园分理处
Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiateng Branch314391011363福建福州农村商业银行股份有限公司下藤分理处
Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiayang Branch314391011486福建福州农村商业银行股份有限公司下洋分理处
Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xindian Branch314391011082福建福州农村商业银行股份有限公司新店支行
Fuzhou Rural Commercial Bank of Fujian Province, Xiekeng Branch314391011460福建福州农村商业银行股份有限公司谢坑分理处
Xiufeng Road Branch of Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd.314391011154福建福州农村商业银行股份有限公司秀峰路支行
Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangqia Branch314391011419福建福州农村商业银行股份有限公司洋洽分理处
Hiển thị 8121–8130 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.