CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3910Mã khu vực
1127Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liming Branch314391011275福建福州农村商业银行股份有限公司黎明支行
Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mawei Branch314391011793福建福州农村商业银行股份有限公司马尾支行
Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lianjiang Branch314391018791福建福州农村商业银行股份有限公司连江支行
Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuefeng Branch314391011605福建福州农村商业银行股份有限公司岳峰支行
Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanmen Branch314391011613福建福州农村商业银行股份有限公司南门分理处
Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huanxi Branch314391011857福建福州农村商业银行股份有限公司宦溪支行
Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kuaian Branch314391011808福建福州农村商业银行股份有限公司快安分理处
Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiyuan Branch314391011146福建福州农村商业银行股份有限公司西园分理处
Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingzhou Branch314391011816福建福州农村商业银行股份有限公司青洲分理处
Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingyu Branch314391011710福建福州农村商业银行股份有限公司英屿分理处
Hiển thị 8121–8130 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.