CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3910Mã khu vực
1161Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanmen Branch314391011613福建福州农村商业银行股份有限公司南门分理处
Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Minlang Branch314391011752福建福州农村商业银行股份有限公司闽琅分理处
Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qinting Branch314391011120福建福州农村商业银行股份有限公司琴亭分理处
Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nongda Community Branch314391010439福建福州农村商业银行股份有限公司农大社区支行
Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingzhou Branch314391011816福建福州农村商业银行股份有限公司青洲分理处
Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Rixi Branch314391011881福建福州农村商业银行股份有限公司日溪分理处
Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangyang Branch314391011568福建福州农村商业银行股份有限公司上洋分理处
Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanfangqixiang Branch314391011630福建福州农村商业银行股份有限公司三坊七巷支行
Taijiang Branch of Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd.314391011592福建福州农村商业银行股份有限公司台江支行
Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangchi Branch314391011314福建福州农村商业银行股份有限公司塘池分理处
Hiển thị 8111–8120 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.