CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3910Mã khu vực
1170Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changbing Branch314391011701福建福州农村商业银行股份有限公司长柄分理处
Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongshanqiao Branch314391011218福建福州农村商业银行股份有限公司洪山桥支行
Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hualin Branch314391011066福建福州农村商业银行股份有限公司华林支行
Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changle Branch314391011988福建福州农村商业银行股份有限公司长乐支行
Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangshan Branch314391011443福建福州农村商业银行股份有限公司黄山分理处
Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huanxi Branch314391011857福建福州农村商业银行股份有限公司宦溪支行
Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinsha Branch314391011777福建福州农村商业银行股份有限公司金砂分理处
Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jianzhong Branch314391011402福建福州农村商业银行股份有限公司建中分理处
Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kuaian Branch314391011808福建福州农村商业银行股份有限公司快安分理处
Fujian Fuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Langqi Branch314391011736福建福州农村商业银行股份有限公司琅岐支行
Hiển thị 8091–8100 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.