CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5521Mã khu vực
3007Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Zhuzhou Zhujiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taihu Branch314552130075湖南株洲珠江农村商业银行股份有限公司太湖支行
Hunan Zhuzhou Zhujiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xianglu Branch314552130341湖南株洲珠江农村商业银行股份有限公司湘渌支行
Zhuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hejiatu Branch314552010434株洲农村商业银行股份有限公司贺嘉土支行
Zhuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huanghe Road Branch314552020020株洲农村商业银行股份有限公司黄河路支行
Hunan Youxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hunan'ao Branch314552250146湖南攸县农村商业银行股份有限公司湖南坳支行
Hunan Youxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ningjiaping Branch314552250363湖南攸县农村商业银行股份有限公司宁家坪分理处
Hunan Youxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangling Branch314552250103湖南攸县农村商业银行股份有限公司网岭支行
Hunan Youxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yatangpu Branch314552250275湖南攸县农村商业银行股份有限公司鸭塘铺支行
Hunan Zhuzhou Zhujiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongxian Branch314552130139湖南株洲珠江农村商业银行股份有限公司鸿仙支行
Hunan Zhuzhou Zhujiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangshi Branch314552130171湖南株洲珠江农村商业银行股份有限公司堂市支行
Hiển thị 9011–9020 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.