CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5520Mã khu vực
1008Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zhuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longtoupu Branch314552010081株洲农村商业银行股份有限公司龙头铺支行
Zhuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jianning Branch314552010090株洲农村商业银行股份有限公司建宁支行
Zhuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mingzhao Branch314552010207株洲农村商业银行股份有限公司明照支行
Zhuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nandamen Branch314552010311株洲农村商业银行股份有限公司南大门支行
Zhuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingshui Branch314552010065株洲农村商业银行股份有限公司清水支行
Zhuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tian'e Branch314552010387株洲农村商业银行股份有限公司天鹅支行
Zhuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tiantaishan Branch314552020054株洲农村商业银行股份有限公司天台山支行
Zhuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianlong Road Branch314552010258株洲农村商业银行股份有限公司田龙路支行
Zhuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenhua Road Branch314552010303株洲农村商业银行股份有限公司文化路支行
Zhuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangpinjie Branch314552010215株洲农村商业银行股份有限公司商品街支行
Hiển thị 9031–9040 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.