CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
5521Mã khu vực
3012Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hunan Zhuzhou Pearl River Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yaojiaba Branch | 314552130122 | 湖南株洲珠江农村商业银行股份有限公司姚家坝支行 |
| Zhuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314552010459 | 株洲农村商业银行股份有限公司 |
| Zhuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tian'e Branch | 314552010387 | 株洲农村商业银行股份有限公司天鹅支行 |
| Zhuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangshan Road Branch | 314552010129 | 株洲农村商业银行股份有限公司湘山路支行 |
| Zhuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nandamen Branch | 314552010311 | 株洲农村商业银行股份有限公司南大门支行 |
| Zhuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianlong Road Branch | 314552010258 | 株洲农村商业银行股份有限公司田龙路支行 |
| Zhuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuntian Branch | 314552010223 | 株洲农村商业银行股份有限公司云田支行 |
| Zhuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhujiang Road Branch | 314552020062 | 株洲农村商业银行股份有限公司珠江路支行 |
| Zhuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenhua Road Branch | 314552010303 | 株洲农村商业银行股份有限公司文化路支行 |
| Zhuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuguang New Town Branch | 314552020079 | 株洲农村商业银行股份有限公司武广新城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.