CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5520Mã khu vực
1037Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zhuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangtianqiao Branch314552010379株洲农村商业银行股份有限公司湘天桥支行
Hunan Huarong Rural Commercial Bank Co., Ltd.314557380011湖南华容农村商业银行股份有限公司
Hunan Huarong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caojun Branch314557380134湖南华容农村商业银行股份有限公司操军支行
Hunan Huarong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beijing Jinggang Branch314557380054湖南华容农村商业银行股份有限公司北景港支行
Hunan Huarong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Flag Branch314557380191湖南华容农村商业银行股份有限公司插旗支行
Hunan Huarong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch314557380247湖南华容农村商业银行股份有限公司城南支行
Hunan Huarong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongshantou Branch314557380118湖南华容农村商业银行股份有限公司洪山头支行
Hunan Huarong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongshan Branch314557380100湖南华容农村商业银行股份有限公司东山支行
Hunan Huarong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huancheng Branch314557380298湖南华容农村商业银行股份有限公司环城分理处
Hunan Huarong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Malisi Branch314557380302湖南华容农村商业银行股份有限公司麻浬泗分理处
Hiển thị 9051–9060 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.