CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5520Mã khu vực
1005Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zhuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Quzhi Branch314552010057株洲农村商业银行股份有限公司曲尺支行
Zhuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qunfeng Branch314552020046株洲农村商业银行股份有限公司群丰支行
Zhuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangshan Road Branch314552010129株洲农村商业银行股份有限公司湘山路支行
Zhuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangfeng Branch314552010400株洲农村商业银行股份有限公司双丰支行
Zhuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wulidun Branch314552010049株洲农村商业银行股份有限公司五里墩支行
Zhuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuntian Branch314552010223株洲农村商业银行股份有限公司云田支行
Zhuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuguang New Town Branch314552020079株洲农村商业银行股份有限公司武广新城支行
Zhuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhujiang Road Branch314552020062株洲农村商业银行股份有限公司珠江路支行
Zhuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhulu Road Branch314552010418株洲农村商业银行股份有限公司株渌路支行
Zhuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xianyu Branch314552010137株洲农村商业银行股份有限公司仙庾支行
Hiển thị 9041–9050 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.