CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
5520Mã khu vực
2003Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gongda Branch | 314552020038 | 株洲农村商业银行股份有限公司工大支行 |
| Zhuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hetai Branch | 314552010016 | 株洲农村商业银行股份有限公司合泰支行 |
| Zhuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hehua Branch | 314552010112 | 株洲农村商业银行股份有限公司荷花支行 |
| Zhuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hejiatu Branch | 314552010434 | 株洲农村商业银行股份有限公司贺嘉土支行 |
| Zhuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hetangpu Branch | 314552010104 | 株洲农村商业银行股份有限公司荷塘铺支行 |
| Zhuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongqi South Road Branch | 314552010231 | 株洲农村商业银行股份有限公司红旗南路支行 |
| Zhuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongqi Middle Road Branch | 314552010240 | 株洲农村商业银行股份有限公司红旗中路支行 |
| Zhuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ma'an Branch | 314552010032 | 株洲农村商业银行股份有限公司马鞍支行 |
| Zhuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huanghe Road Branch | 314552020020 | 株洲农村商业银行股份有限公司黄河路支行 |
| Zhuzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lusong Branch | 314552010274 | 株洲农村商业银行股份有限公司芦淞支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.