CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5573Mã khu vực
8002Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Huarong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanfengsi Branch314557380020湖南华容农村商业银行股份有限公司三封寺支行
Hunan Huarong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinhe Branch314557380062湖南华容农村商业银行股份有限公司新河支行
Hunan Huarong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingfu Branch314557380222湖南华容农村商业银行股份有限公司幸福支行
Hunan Huarong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinjian Branch314557380167湖南华容农村商业银行股份有限公司新建支行
Hunan Huarong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianjiahu Branch314557380280湖南华容农村商业银行股份有限公司田家湖分理处
Hunan Huarong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanyu Branch314557380095湖南华容农村商业银行股份有限公司万庾支行
Hunan Huarong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhihedu Branch314557380046湖南华容农村商业银行股份有限公司治河渡支行
Hunan Huarong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongnan Branch314557380183湖南华容农村商业银行股份有限公司终南支行
Hunan Miluo Rural Commercial Bank Co., Ltd.314557670013湖南汨罗农村商业银行股份有限公司
Hunan Linxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd.314557200011湖南临湘农村商业银行股份有限公司
Hiển thị 9071–9080 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.