CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5575Mã khu vực
4562Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Pingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuxiang Branch314557545625湖南平江农村商业银行股份有限公司福祥分理处
Hunan Pingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hedong Branch314557500276湖南平江农村商业银行股份有限公司河东分理处
Hunan Pingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongqiao Branch314557500143湖南平江农村商业银行股份有限公司虹桥支行
Hunan Pingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiayi Branch314557500102湖南平江农村商业银行股份有限公司加义支行
Hunan Pingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dazhou Branch314557500225湖南平江农村商业银行股份有限公司大洲分理处
Hunan Pingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longmen Branch314557500135湖南平江农村商业银行股份有限公司龙门支行
Hunan Pingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengxi Branch314557500356湖南平江农村商业银行股份有限公司城西分理处
Hunan Pingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanjiang Branch314557500160湖南平江农村商业银行股份有限公司南江支行
Hunan Pingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mujin Branch314557500127湖南平江农村商业银行股份有限公司木金支行
Hunan Pingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangjindong Branch314557500581湖南平江农村商业银行股份有限公司黄金洞分理处
Hiển thị 9091–9100 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.