CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5575Mã khu vực
0021Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Pingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Meixian Branch314557500217湖南平江农村商业银行股份有限公司梅仙支行
Hunan Pingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingshui Branch314557500055湖南平江农村商业银行股份有限公司清水分理处
Hunan Pingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanyang Branch314557500047湖南平江农村商业银行股份有限公司三阳支行
Hunan Pingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangta City Branch314557500178湖南平江农村商业银行股份有限公司上塔市支行
Hunan Pingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongshi Branch314557500194湖南平江农村商业银行股份有限公司童市支行
Hunan Pingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanshi Branch314557500098湖南平江农村商业银行股份有限公司三市支行
Hunan Pingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wengjiang Branch314557500250湖南平江农村商业银行股份有限公司瓮江支行
Hunan Pingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiaping Branch314557500397湖南平江农村商业银行股份有限公司首家坪支行
Hunan Pingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangkou Branch314557500080湖南平江农村商业银行股份有限公司爽口支行
Hunan Pingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shifeng Branch314557500811湖南平江农村商业银行股份有限公司时丰分理处
Hiển thị 9101–9110 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.