CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
5575Mã khu vực
0055Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hunan Pingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xianzhong Branch | 314557500557 | 湖南平江农村商业银行股份有限公司献钟支行 |
| Hunan Yueyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yueyang Tower Branch | 314557000028 | 湖南岳阳农村商业银行股份有限公司岳阳楼支行 |
| Hunan Yueyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314557000010 | 湖南岳阳农村商业银行股份有限公司 |
| Hunan Yueyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Junshan Branch | 314557000420 | 湖南岳阳农村商业银行股份有限公司君山支行 |
| Hunan Yueyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yunxi Branch | 314557000270 | 湖南岳阳农村商业银行股份有限公司云溪支行 |
| Hunan Pingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huinong Branch | 314557500604 | 湖南平江农村商业银行股份有限公司惠农分理处 |
| Hunan Pingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangjia Branch | 314557500313 | 湖南平江农村商业银行股份有限公司向家支行 |
| Hunan Pingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Market Branch | 314557500410 | 湖南平江农村商业银行股份有限公司集市分理处 |
| Hunan Anhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cangchang Branch | 314561660249 | 湖南安化农村商业银行股份有限公司苍场支行 |
| Hunan Anhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314561660013 | 湖南安化农村商业银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.