CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5616Mã khu vực
6024Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Anhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cangchang Branch314561660249湖南安化农村商业银行股份有限公司苍场支行
Hunan Anhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangnan Branch314561660056湖南安化农村商业银行股份有限公司江南支行
Hunan Anhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanjin Branch314561660304湖南安化农村商业银行股份有限公司南金支行
Hunan Nanxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hehuazui Branch314561430028湖南南县农村商业银行股份有限公司荷花嘴支行
Hunan Anhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taoxi Branch314561660072湖南安化农村商业银行股份有限公司滔溪支行
Hunan Anhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangjiaotang Branch314561660101湖南安化农村商业银行股份有限公司羊角塘支行
Hunan Nanxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lotus Branch314561430237湖南南县农村商业银行股份有限公司荷花分理处
Hunan Nanxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maocaojie Branch314561430173湖南南县农村商业银行股份有限公司茅草街支行
Hunan Taojiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Majitang Branch314561550172湖南桃江农村商业银行股份有限公司马迹塘支行
Hunan Yuanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baisha Branch314561240202湖南沅江农村商业银行股份有限公司白沙分理处
Hiển thị 9141–9150 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.