CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5616Mã khu vực
6015Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Anhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lilin Branch314561660152湖南安化农村商业银行股份有限公司栗林支行
Hunan Anhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lengshi Branch314561660097湖南安化农村商业银行股份有限公司冷市支行
Hunan Anhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Muzi Branch314561660021湖南安化农村商业银行股份有限公司木子支行
Hunan Anhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanjin Branch314561660304湖南安化农村商业银行股份有限公司南金支行
Hunan Anhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. South District Branch314561660128湖南安化农村商业银行股份有限公司南区支行
Hunan Anhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pingkou Branch314561660312湖南安化农村商业银行股份有限公司平口支行
Hunan Anhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Meicheng Branch314561660136湖南安化农村商业银行股份有限公司梅城支行
Hunan Anhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingtang Branch314561660169湖南安化农村商业银行股份有限公司清塘支行
Hunan Anhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Malu Branch314561660232湖南安化农村商业银行股份有限公司马路支行
Hunan Anhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taoxi Branch314561660072湖南安化农村商业银行股份有限公司滔溪支行
Hiển thị 9141–9150 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.