CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5610Mã khu vực
2021Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baishitang Branch314561020218益阳农村商业银行股份有限公司白石塘支行
Hunan Nanxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Babaigong Branch314561430093湖南南县农村商业银行股份有限公司八百弓支行
Hunan Anhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tanxi Branch314561660894湖南安化农村商业银行股份有限公司探溪分理处
Hunan Anhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Muzi Branch314561660021湖南安化农村商业银行股份有限公司木子支行
Hunan Nanxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hekou Branch314561430165湖南南县农村商业银行股份有限公司河口支行
Hunan Nanxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanxianhu Branch314561430116湖南南县农村商业银行股份有限公司三仙湖支行
Hunan Yuanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caowei Branch314561240083湖南沅江农村商业银行股份有限公司草尾支行
Hunan Yuanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qionghu Branch314561240042湖南沅江农村商业银行股份有限公司琼湖分理处
Hunan Yuanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sijihong Branch314561240147湖南沅江农村商业银行股份有限公司四季红支行
Hunan Yuanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangluozhou Branch314561240114湖南沅江农村商业银行股份有限公司阳罗洲支行
Hiển thị 9151–9160 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.