CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5616Mã khu vực
6018Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Anhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xianxi Branch314561660185湖南安化农村商业银行股份有限公司仙溪支行
Hunan Anhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaoyan Branch314561660064湖南安化农村商业银行股份有限公司小淹支行
Hunan Anhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qujiang Branch314561660281湖南安化农村商业银行股份有限公司渠江支行
Hunan Anhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanxi Branch314561660290湖南安化农村商业银行股份有限公司烟溪支行
Hunan Anhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tanxi Branch314561660894湖南安化农村商业银行股份有限公司探溪分理处
Hunan Anhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangjiaotang Branch314561660101湖南安化农村商业银行股份有限公司羊角塘支行
Hunan Anhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinqiao Branch314561660216湖南安化农村商业银行股份有限公司新桥支行
Hunan Anhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kuixi Branch314561660257湖南安化农村商业银行股份有限公司奎溪支行
Hunan Anhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianzhuang Branch314561660030湖南安化农村商业银行股份有限公司田庄支行
Hunan Anhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanglin Branch314561660048湖南安化农村商业银行股份有限公司杨林支行
Hiển thị 9151–9160 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.