CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
5616Mã khu vực
6019Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hunan Anhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changtang Branch | 314561660193 | 湖南安化农村商业银行股份有限公司长塘支行 |
| Hunan Anhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongshan Branch | 314561660224 | 湖南安化农村商业银行股份有限公司东山支行 |
| Hunan Anhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dafu Branch | 314561660208 | 湖南安化农村商业银行股份有限公司大福支行 |
| Hunan Anhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Le'an Branch | 314561660144 | 湖南安化农村商业银行股份有限公司乐安支行 |
| Hunan Anhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongping Branch | 314561660110 | 湖南安化农村商业银行股份有限公司东坪支行 |
| Hunan Anhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoming Branch | 314561660177 | 湖南安化农村商业银行股份有限公司高明支行 |
| Hunan Anhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gulou Branch | 314561660273 | 湖南安化农村商业银行股份有限公司古楼支行 |
| Hunan Anhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongshi Branch | 314561660329 | 湖南安化农村商业银行股份有限公司洞市支行 |
| Hunan Anhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangnan Branch | 314561660056 | 湖南安化农村商业银行股份有限公司江南支行 |
| Hunan Anhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longtang Branch | 314561660089 | 湖南安化农村商业银行股份有限公司龙塘支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.