CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5575Mã khu vực
0020Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Pingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sandun Branch314557500209湖南平江农村商业银行股份有限公司三墩支行
Hunan Pingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianyue Branch314557500039湖南平江农村商业银行股份有限公司天岳支行
Hunan Pingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wukou Branch314557500284湖南平江农村商业银行股份有限公司浯口支行
Hunan Pingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wushi Branch314557500305湖南平江农村商业银行股份有限公司伍市支行
Hunan Pingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng Branch314557500469湖南平江农村商业银行股份有限公司新城支行
Hunan Pingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuping Branch314557500233湖南平江农村商业银行股份有限公司余坪支行
Hunan Xiangyin Rural Commercial Bank Co., Ltd.314557480012湖南湘阴农村商业银行股份有限公司
Hunan Pingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shiniuzhai Branch314557500151湖南平江农村商业银行股份有限公司石牛寨支行
Hunan Yueyang Baling Rural Commercial Bank Co., Ltd.314557150018湖南岳阳巴陵农村商业银行股份有限公司
Hunan Pingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xijiang Branch314557500292湖南平江农村商业银行股份有限公司西江分理处
Hiển thị 9111–9120 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.