CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5616Mã khu vực
2026Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Anhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhexi Branch314561620263湖南安化农村商业银行股份有限公司柘溪支行
Hunan Nanxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lotus Branch314561430237湖南南县农村商业银行股份有限公司荷花分理处
Hunan Nanxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Babaigong Branch314561430093湖南南县农村商业银行股份有限公司八百弓支行
Hunan Nanxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hehuazui Branch314561430028湖南南县农村商业银行股份有限公司荷花嘴支行
Hunan Nanxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huage Branch314561430157湖南南县农村商业银行股份有限公司华阁支行
Hunan Nanxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiudu Branch314561430534湖南南县农村商业银行股份有限公司九都分理处
Hunan Nanxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Langba Lake Branch314561430132湖南南县农村商业银行股份有限公司浪拔湖支行
Hunan Nanxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changjiao Branch314561430077湖南南县农村商业银行股份有限公司厂窖支行
Hunan Nanxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mingshantou Branch314561430229湖南南县农村商业银行股份有限公司明山头支行
Hunan Nanxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maocaojie Branch314561430173湖南南县农村商业银行股份有限公司茅草街支行
Hiển thị 9161–9170 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.