CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
5614Mã khu vực
3014Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hunan Nanxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuzui Branch | 314561430149 | 湖南南县农村商业银行股份有限公司乌嘴支行 |
| Hunan Nanxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wushenggong Branch | 314561430085 | 湖南南县农村商业银行股份有限公司武圣宫支行 |
| Hunan Nanxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yougang Branch | 314561430052 | 湖南南县农村商业银行股份有限公司游港支行 |
| Hunan Nanxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiachai City Branch | 314561430069 | 湖南南县农村商业银行股份有限公司下柴市支行 |
| Hunan Nanxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongyukou Branch | 314561430124 | 湖南南县农村商业银行股份有限公司中鱼口支行 |
| Hunan Taojiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314561550017 | 湖南桃江农村商业银行股份有限公司 |
| Hunan Nanxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dashijie Branch | 314561430575 | 湖南南县农村商业银行股份有限公司大世界分理处 |
| Hunan Nanxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314561430010 | 湖南南县农村商业银行股份有限公司 |
| Hunan Nanxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhenxing Road Branch | 314561430403 | 湖南南县农村商业银行股份有限公司振兴路分理处 |
| Hunan Taojiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hexishui Branch | 314561550244 | 湖南桃江农村商业银行股份有限公司河溪水支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.