CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5615Mã khu vực
5018Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Taojiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Silihe Branch314561550189湖南桃江农村商业银行股份有限公司泗里河支行
Hunan Taojiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Songmutang Branch314561550228湖南桃江农村商业银行股份有限公司松木塘支行
Hunan Taojiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wutan Branch314561550148湖南桃江农村商业银行股份有限公司武潭支行
Hunan Taojiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huishangang Branch314561550236湖南桃江农村商业银行股份有限公司灰山港支行
Hunan Taojiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuikoushan Branch314561550076湖南桃江农村商业银行股份有限公司水口山支行
Hunan Taojiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiushan Branch314561550084湖南桃江农村商业银行股份有限公司修山支行
Hunan Taojiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhanxi Branch314561550092湖南桃江农村商业银行股份有限公司沾溪支行
Hunan Taojiang Rural Commercial Bank Co., Ltd., Xibu Branch314561550156湖南桃江农村商业银行股份有限公司鲊埠支行
Hunan Yuanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beihekou Branch314561240657湖南沅江农村商业银行股份有限公司北河口分理处
Hunan Yuanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baisha Branch314561240202湖南沅江农村商业银行股份有限公司白沙分理处
Hiển thị 9201–9210 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.