CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5612Mã khu vực
4071Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Yuanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Peking University Branch314561240712湖南沅江农村商业银行股份有限公司北大分理处
Hunan Taojiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shiniujiang Branch314561550197湖南桃江农村商业银行股份有限公司石牛江支行
Hunan Yuanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongnanhu Branch314561240227湖南沅江农村商业银行股份有限公司东南湖分理处
Hunan Yuanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengshu Branch314561240368湖南沅江农村商业银行股份有限公司枫树汊分理处
Hunan Yuanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caowei Branch314561240083湖南沅江农村商业银行股份有限公司草尾支行
Hunan Yuanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangfu Branch314561240737湖南沅江农村商业银行股份有限公司光复分理处
Hunan Yuanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuxing Branch314561240632湖南沅江农村商业银行股份有限公司复兴分理处
Hunan Yuanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinnan Branch314561240593湖南沅江农村商业银行股份有限公司金南分理处
Hunan Yuanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinrong Road Branch314561240899湖南沅江农村商业银行股份有限公司金融路分理处
Hunan Yuanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Neizha Branch314561240497湖南沅江农村商业银行股份有限公司内闸分理处
Hiển thị 9221–9230 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.