CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5612Mã khu vực
4013Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Yuanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qizijia Branch314561240139湖南沅江农村商业银行股份有限公司七子浃支行
Hunan Yuanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangbei Branch314561240858湖南沅江农村商业银行股份有限公司湘北分理处
Hunan Yuanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangfeng Branch314561240729湖南沅江农村商业银行股份有限公司双丰分理处
Hunan Yuanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanzui Branch314561240075湖南沅江农村商业银行股份有限公司南嘴支行
Hunan Nanxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dechang Branch314561430190湖南南县农村商业银行股份有限公司德昌支行
Hunan Taojiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taohuajiang Branch314561550025湖南桃江农村商业银行股份有限公司桃花江支行
Hunan Yuanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangfu Branch314561240737湖南沅江农村商业银行股份有限公司光复分理处
Hunan Yuanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Neizha Branch314561240497湖南沅江农村商业银行股份有限公司内闸分理处
Hunan Yuanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanyantang Branch314561240026湖南沅江农村商业银行股份有限公司三眼塘支行
Hunan Yuanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinfu Branch314561240341湖南沅江农村商业银行股份有限公司金福分理处
Hiển thị 9211–9220 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.