CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5615Mã khu vực
5025Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Taojiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuanjiaqiao Branch314561550252湖南桃江农村商业银行股份有限公司源嘉桥支行
Hunan Taojiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taohuajiang Branch314561550025湖南桃江农村商业银行股份有限公司桃花江支行
Hunan Taojiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luojiaping Branch314561550164湖南桃江农村商业银行股份有限公司罗家坪支行
Hunan Yuanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd.314561240018湖南沅江农村商业银行股份有限公司
Hunan Yuanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ship Lock Branch314561240536湖南沅江农村商业银行股份有限公司船闸分理处
Hunan Yuanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Datong Branch314561240091湖南沅江农村商业银行股份有限公司大同分理处
Hunan Yuanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chapanzhou Branch314561240745湖南沅江农村商业银行股份有限公司茶盘洲支行
Hunan Yuanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch314561240059湖南沅江农村商业银行股份有限公司城关支行
Hunan Taojiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sandangjie Branch314561550105湖南桃江农村商业银行股份有限公司三堂街支行
Hunan Yuanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengjiao Branch314561240309湖南沅江农村商业银行股份有限公司城郊分理处
Hiển thị 9211–9220 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.