CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5612Mã khu vực
4019Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Yuanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gonghua Branch314561240198湖南沅江农村商业银行股份有限公司共华支行
Hunan Yuanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luhu Branch314561240690湖南沅江农村商业银行股份有限公司漉湖支行
Hunan Yuanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renmin Road Branch314561240920湖南沅江农村商业银行股份有限公司人民路分理处
Hunan Yuanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qionghu Branch314561240034湖南沅江农村商业银行股份有限公司琼湖支行
Hunan Yuanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qionghu Branch314561240042湖南沅江农村商业银行股份有限公司琼湖分理处
Hunan Yuanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nan Dashan Branch314561240163湖南沅江农村商业银行股份有限公司南大膳支行
Hunan Yuanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanyantang Branch314561240026湖南沅江农村商业银行股份有限公司三眼塘支行
Hunan Yuanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Democratic Branch314561240577湖南沅江农村商业银行股份有限公司民主分理处
Hunan Yuanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangmatou Branch314561240448湖南沅江农村商业银行股份有限公司上码头分理处
Hunan Yuanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sijihong Branch314561240147湖南沅江农村商业银行股份有限公司四季红支行
Hiển thị 9231–9240 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.