CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5612Mã khu vực
4053Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Yuanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ship Lock Branch314561240536湖南沅江农村商业银行股份有限公司船闸分理处
Hunan Yuanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch314561240059湖南沅江农村商业银行股份有限公司城关支行
Hunan Yuanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qionghu Branch314561240034湖南沅江农村商业银行股份有限公司琼湖支行
Hunan Yuanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhicheng Branch314561240171湖南沅江农村商业银行股份有限公司志成分理处
Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bajishao Branch314561020074益阳农村商业银行股份有限公司八字哨支行
Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. North District Branch314561020970益阳农村商业银行股份有限公司北区分理处
Hunan Nanxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanzhou Branch314561430204湖南南县农村商业银行股份有限公司南洲支行
Hunan Taojiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Songmutang Branch314561550228湖南桃江农村商业银行股份有限公司松木塘支行
Hunan Yuanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengshu Branch314561240368湖南沅江农村商业银行股份有限公司枫树汊分理处
Hunan Yuanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuxing Branch314561240632湖南沅江农村商业银行股份有限公司复兴分理处
Hiển thị 9251–9260 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.