CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5610Mã khu vực
2097Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. North District Branch314561020970益阳农村商业银行股份有限公司北区分理处
Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cangshuipu Branch314561020162益阳农村商业银行股份有限公司沧水铺支行
Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bijiashan Branch314561020058益阳农村商业银行股份有限公司笔架山支行
Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changchun Branch314561010132益阳农村商业银行股份有限公司长春分理处
Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zihukou Branch314561010108益阳农村商业银行股份有限公司茈湖口支行
Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Damatou Branch314561010116益阳农村商业银行股份有限公司大码头支行
Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chatingzi Branch314561010149益阳农村商业银行股份有限公司茶亭子分理处
Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dashichang Branch314561010382益阳农村商业银行股份有限公司大市场分理处
Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Datao Road Branch314561021034益阳农村商业银行股份有限公司大桃路分理处
Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongsheng Branch314561021067益阳农村商业银行股份有限公司东升分理处
Hiển thị 9261–9270 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.