CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
5612Mã khu vực
4015Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hunan Yuanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangmaozhou Branch | 314561240155 | 湖南沅江农村商业银行股份有限公司黄茅洲支行 |
| Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaiqiling Branch | 314561020187 | 益阳农村商业银行股份有限公司槐奇岭分理处 |
| Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongxing Branch | 314561020200 | 益阳农村商业银行股份有限公司东兴支行 |
| Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cangshuipu Branch | 314561020162 | 益阳农村商业银行股份有限公司沧水铺支行 |
| Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huilongshan Branch | 314561020259 | 益阳农村商业银行股份有限公司会龙山支行 |
| Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Oujiangcha Branch | 314561020031 | 益阳农村商业银行股份有限公司欧江岔支行 |
| Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bijiashan Branch | 314561020058 | 益阳农村商业银行股份有限公司笔架山支行 |
| Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoxin Branch | 314561020111 | 益阳农村商业银行股份有限公司高新支行 |
| Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingnian Road Branch | 314561020929 | 益阳农村商业银行股份有限公司青年路分理处 |
| Qiliqiao Branch of Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314561020234 | 益阳农村商业银行股份有限公司七里桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.