CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
5610Mã khu vực
2020Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongxing Branch | 314561020200 | 益阳农村商业银行股份有限公司东兴支行 |
| Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daming Branch | 314561020478 | 益阳农村商业银行股份有限公司大明分理处 |
| Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guoluping Branch | 314561010036 | 益阳农村商业银行股份有限公司过鹿坪支行 |
| Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heshan Branch | 314561020996 | 益阳农村商业银行股份有限公司赫山分理处 |
| Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guihuayuan Branch | 314561010157 | 益阳农村商业银行股份有限公司桂花园分理处 |
| Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heshan Branch | 314561021227 | 益阳农村商业银行股份有限公司赫山支行 |
| Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Henglongqiao Branch | 314561020195 | 益阳农村商业银行股份有限公司衡龙桥支行 |
| Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaiqiling Branch | 314561020187 | 益阳农村商业银行股份有限公司槐奇岭分理处 |
| Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huilongshan Branch | 314561020259 | 益阳农村商业银行股份有限公司会龙山支行 |
| Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fanjiamiao Branch | 314561020154 | 益阳农村商业银行股份有限公司樊家庙支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.