CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5610Mã khu vực
2002Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Paikou Branch314561020023益阳农村商业银行股份有限公司牌口支行
Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingnian Road Branch314561020929益阳农村商业银行股份有限公司青年路分理处
Qiliqiao Branch of Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd.314561020234益阳农村商业银行股份有限公司七里桥支行
Qianjiazhou Branch of Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd.314561020099益阳农村商业银行股份有限公司千家洲支行
Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Quanjiaohe Branch314561020040益阳农村商业银行股份有限公司泉交河支行
Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shatou Branch314561010085益阳农村商业银行股份有限公司沙头支行
Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shanghu Branch314561020267益阳农村商业银行股份有限公司上湖分理处
Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shisun Branch314561020120益阳农村商业银行股份有限公司石笋支行
Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taoyi Road Branch314561020890益阳农村商业银行股份有限公司桃益路分理处
Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tuanzhou Branch314561020451益阳农村商业银行股份有限公司团洲分理处
Hiển thị 9291–9300 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.