CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5610Mã khu vực
2022Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuejiaqiao Branch314561020226益阳农村商业银行股份有限公司岳家桥支行
Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangjiasai Branch314561010093益阳农村商业银行股份有限公司张家塞支行
Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhubotang Branch314561020179益阳农村商业银行股份有限公司珠波塘支行
Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingfengqiao Branch314561010052益阳农村商业银行股份有限公司迎丰桥支行
Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ziyang Branch314561010028益阳农村商业银行股份有限公司资阳支行
Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Resources Branch314561021180益阳农村商业银行股份有限公司资源分理处
Xiantao Chuannong Commercial Rural Bank Co., Ltd.314537100013仙桃楚农商村镇银行股份有限公司
Hunan Hongjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd.314567280016湖南洪江农村商业银行股份有限公司
Hunan Huitong Rural Commercial Bank Co., Ltd.314568140015湖南会同农村商业银行股份有限公司
Hunan Jingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd.314568200010湖南靖州农村商业银行股份有限公司
Hiển thị 9311–9320 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.