CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5610Mã khu vực
1007Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinqiaohe Branch314561010077益阳农村商业银行股份有限公司新桥河支行
Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dashichang Branch314561010382益阳农村商业银行股份有限公司大市场分理处
Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guoluping Branch314561010036益阳农村商业银行股份有限公司过鹿坪支行
Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lanxi Branch314561020066益阳农村商业银行股份有限公司兰溪支行
Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nijiangkou Branch314561020146益阳农村商业银行股份有限公司泥江口支行
Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangjiao Branch314561020082益阳农村商业银行股份有限公司羊角分理处
Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yincheng Branch314561021219益阳农村商业银行股份有限公司银城分理处
Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuejiaqiao Branch314561020226益阳农村商业银行股份有限公司岳家桥支行
Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangjiasai Branch314561010093益阳农村商业银行股份有限公司张家塞支行
Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luanfengshan Branch314561020306益阳农村商业银行股份有限公司鸾凤山分理处
Hiển thị 9301–9310 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.