CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5610Mã khu vực
1001Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuyi Road Branch314561010010益阳农村商业银行股份有限公司五一路分理处
Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangpurun Branch314561010044益阳农村商业银行股份有限公司香铺仑支行
Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangyang Branch314561010358益阳农村商业银行股份有限公司向阳分理处
Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xielinggang Branch314561020541益阳农村商业银行股份有限公司谢林港分理处
Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinshidu Branch314561020138益阳农村商业银行股份有限公司新市渡支行
Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinqiaohe Branch314561010077益阳农村商业银行股份有限公司新桥河支行
Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangjiao Branch314561020082益阳农村商业银行股份有限公司羊角分理处
Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiufeng Branch314561020988益阳农村商业银行股份有限公司秀峰分理处
Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yincheng Branch314561021219益阳农村商业银行股份有限公司银城分理处
Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanglin'ao Branch314561000127益阳农村商业银行股份有限公司杨林坳分理处
Hiển thị 9301–9310 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.