CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
5610Mã khu vực
2029Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinshan Branch | 314561020291 | 益阳农村商业银行股份有限公司金山分理处 |
| Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoxin Branch | 314561020111 | 益阳农村商业银行股份有限公司高新支行 |
| Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lichanggang Branch | 314561010069 | 益阳农村商业银行股份有限公司李昌港支行 |
| Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinyinshan Branch | 314561020242 | 益阳农村商业银行股份有限公司金银山支行 |
| Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lanxi Branch | 314561020066 | 益阳农村商业银行股份有限公司兰溪支行 |
| Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longzhou Road Branch | 314561021026 | 益阳农村商业银行股份有限公司龙洲路分理处 |
| Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longguangqiao Branch | 314561020103 | 益阳农村商业银行股份有限公司龙光桥支行 |
| Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nijiangkou Branch | 314561020146 | 益阳农村商业银行股份有限公司泥江口支行 |
| Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Oujiangcha Branch | 314561020031 | 益阳农村商业银行股份有限公司欧江岔支行 |
| Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luanfengshan Branch | 314561020306 | 益阳农村商业银行股份有限公司鸾凤山分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.