CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5610Mã khu vực
2004Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Quanjiaohe Branch314561020040益阳农村商业银行股份有限公司泉交河支行
Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Resources Branch314561021180益阳农村商业银行股份有限公司资源分理处
Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daming Branch314561020478益阳农村商业银行股份有限公司大明分理处
Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinshan Branch314561020291益阳农村商业银行股份有限公司金山分理处
Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lichanggang Branch314561010069益阳农村商业银行股份有限公司李昌港支行
Qianjiazhou Branch of Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd.314561020099益阳农村商业银行股份有限公司千家洲支行
Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiufeng Branch314561020988益阳农村商业银行股份有限公司秀峰分理处
Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zihukou Branch314561010108益阳农村商业银行股份有限公司茈湖口支行
Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heshan Branch314561021227益阳农村商业银行股份有限公司赫山支行
Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongsheng Branch314561021067益阳农村商业银行股份有限公司东升分理处
Hiển thị 9281–9290 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.