CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
5683Mã khu vực
2001Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hunan Tongdao Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314568320011 | 湖南通道农村商业银行股份有限公司 |
| Hunan Mayang Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314567770016 | 湖南麻阳农村商业银行股份有限公司 |
| Hunan Xinhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314567820010 | 湖南新晃农村商业银行股份有限公司 |
| Hunan Yuanling Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314567490014 | 湖南沅陵农村商业银行股份有限公司 |
| Hunan Xupu Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314567660010 | 湖南溆浦农村商业银行股份有限公司 |
| Hunan Zhongfang Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314567030011 | 湖南中方农村商业银行股份有限公司 |
| Hunan Zhijiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314567910010 | 湖南芷江农村商业银行股份有限公司 |
| Hunan Zhongfang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinxiu Branch | 314567000314 | 湖南中方农村商业银行股份有限公司锦绣支行 |
| Hunan Chenxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314567550018 | 湖南辰溪农村商业银行股份有限公司 |
| Huaihua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongjiang District Branch | 314567240014 | 怀化农村商业银行股份有限公司洪江区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.