CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5670Mã khu vực
1001Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Huaihua Rural Commercial Bank Co., Ltd.314567010019怀化农村商业银行股份有限公司
Huaihua Rural Commercial Bank Co., Ltd. High-tech Zone Branch314567000380怀化农村商业银行股份有限公司高新区支行
Hunan Baojing Rural Commercial Bank Co., Ltd.314569550012湖南保靖农村商业银行股份有限公司
Hunan Phoenix Rural Commercial Bank Co., Ltd.314569340019湖南凤凰农村商业银行股份有限公司
Hunan Guzhang Rural Commercial Bank Co., Ltd.314569680015湖南古丈农村商业银行股份有限公司
Hunan Guzhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caotan Branch314569680082湖南古丈农村商业银行股份有限公司草潭支行
Hunan Guzhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengjiao Branch314569680031湖南古丈农村商业银行股份有限公司城郊支行
Hunan Guzhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Duanlong Branch314569680154湖南古丈农村商业银行股份有限公司断龙支行
Hunan Guzhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hepeng Branch314569680066湖南古丈农村商业银行股份有限公司河蓬支行
Hunan Guzhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hexi Branch314569680138湖南古丈农村商业银行股份有限公司河西支行
Hiển thị 9331–9340 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.