CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5677Mã khu vực
7001Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Mayang Rural Commercial Bank Co., Ltd.314567770016湖南麻阳农村商业银行股份有限公司
Hunan Yuanling Rural Commercial Bank Co., Ltd.314567490014湖南沅陵农村商业银行股份有限公司
Hunan Guzhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengjiao Branch314569680031湖南古丈农村商业银行股份有限公司城郊支行
Hunan Guzhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shanzao Branch314569680074湖南古丈农村商业银行股份有限公司山枣支行
Hunan Huayuan Rural Commercial Bank Co., Ltd.314569460017湖南花垣农村商业银行股份有限公司
Hunan Huayuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Malichang Branch314569460113湖南花垣农村商业银行股份有限公司麻栗场支行
Hunan Huayuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengjiao Branch314569460025湖南花垣农村商业银行股份有限公司城郊支行
Hunan Huayuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Station Branch314569460197湖南花垣农村商业银行股份有限公司车站支行
Hunan Jishou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Aizhai Branch314569010231湖南吉首农村商业银行股份有限公司矮寨支行
Hunan Jishou Rural Commercial Bank Co., Ltd.314569010016湖南吉首农村商业银行股份有限公司
Hiển thị 9331–9340 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.