CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5694Mã khu vực
6020Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Huayuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Supplementary Branch314569460201湖南花垣农村商业银行股份有限公司补抽支行
Hunan Huayuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengjiao Branch314569460025湖南花垣农村商业银行股份有限公司城郊支行
Hunan Huayuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Station Branch314569460197湖南花垣农村商业银行股份有限公司车站支行
Hunan Huayuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Biancheng Branch314569460033湖南花垣农村商业银行股份有限公司边城支行
Hunan Huayuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daoer Branch314569460092湖南花垣农村商业银行股份有限公司道二支行
Hunan Huayuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongmaku Branch314569460121湖南花垣农村商业银行股份有限公司董马库支行
Hunan Huayuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ganqiu Road Branch314569460228湖南花垣农村商业银行股份有限公司赶秋路支行
Hunan Huayuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiwei Branch314569460068湖南花垣农村商业银行股份有限公司吉卫支行
Hunan Huayuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jianshe Middle Road Branch314569460189湖南花垣农村商业银行股份有限公司建设中路支行
Hunan Huayuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maoer Branch314569460156湖南花垣农村商业银行股份有限公司猫儿支行
Hiển thị 9351–9360 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.