CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5690Mã khu vực
1023Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Jishou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Aizhai Branch314569010231湖南吉首农村商业银行股份有限公司矮寨支行
Hunan Jishou Rural Commercial Bank Co., Ltd.314569010016湖南吉首农村商业银行股份有限公司
Hunan Jishou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Walking Street Branch314569010188湖南吉首农村商业银行股份有限公司步行街分理处
Hunan Jishou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gucheng Branch314569010145湖南吉首农村商业银行股份有限公司古城分理处
Hunan Jishou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch314569010170湖南吉首农村商业银行股份有限公司城东支行
Hunan Jishou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hexi Branch314569010282湖南吉首农村商业银行股份有限公司河溪支行
Hunan Jishou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangming Branch314569010049湖南吉首农村商业银行股份有限公司光明分理处
Hunan Jishou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jishou Branch314569010057湖南吉首农村商业银行股份有限公司吉首支行
Hunan Jishou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Danqing Branch314569010303湖南吉首农村商业银行股份有限公司丹青支行
Hunan Jishou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jianxin Road Branch314569010153湖南吉首农村商业银行股份有限公司建新路支行
Hiển thị 9371–9380 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.