CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
5694Mã khu vực
6006Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hunan Huayuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiwei Branch | 314569460068 | 湖南花垣农村商业银行股份有限公司吉卫支行 |
| Hunan Guzhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Duanlong Branch | 314569680154 | 湖南古丈农村商业银行股份有限公司断龙支行 |
| Hunan Huayuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Paibi Branch | 314569460130 | 湖南花垣农村商业银行股份有限公司排碧支行 |
| Hunan Jishou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gucheng Branch | 314569010145 | 湖南吉首农村商业银行股份有限公司古城分理处 |
| Hunan Longshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guandi Road Branch | 314569820516 | 湖南龙山农村商业银行股份有限公司观帝路支行 |
| Hunan Longshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changsha Road Branch | 314569820477 | 湖南龙山农村商业银行股份有限公司长沙路支行 |
| Hunan Jishou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qianzhou Branch | 314569010129 | 湖南吉首农村商业银行股份有限公司乾州支行 |
| Hunan Jishou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jishou Branch | 314569010057 | 湖南吉首农村商业银行股份有限公司吉首支行 |
| Hunan Longshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Min'an Branch | 314569820389 | 湖南龙山农村商业银行股份有限公司民安支行 |
| Caoping Branch of Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314558010236 | 常德农村商业银行股份有限公司草坪支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.