CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5690Mã khu vực
1020Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Jishou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Railway Station Branch314569010207湖南吉首农村商业银行股份有限公司火车站分理处
Hunan Jishou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Paihou Branch314569010299湖南吉首农村商业银行股份有限公司排吼支行
Hunan Jishou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Majingao Branch314569010266湖南吉首农村商业银行股份有限公司马颈坳支行
Hunan Jishou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renmin Road Branch314569010161湖南吉首农村商业银行股份有限公司人民路支行
Hunan Jishou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangtang Branch314569010240湖南吉首农村商业银行股份有限公司双塘支行
Hunan Jishou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongqimen Branch314569010032湖南吉首农村商业银行股份有限公司红旗门分理处
Hunan Jishou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taiping Branch314569010274湖南吉首农村商业银行股份有限公司太坪支行
Hunan Jishou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qianzhou Branch314569010129湖南吉首农村商业银行股份有限公司乾州支行
Hunan Jishou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shetangpo Branch314569010258湖南吉首农村商业银行股份有限公司社塘坡支行
Hunan Jishou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xianzhenying Branch314569010320湖南吉首农村商业银行股份有限公司仙镇营分理处
Hiển thị 9381–9390 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.