CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5580Mã khu vực
2007Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Danzhou Branch314558020070常德农村商业银行股份有限公司丹洲支行
Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shimenqiao Branch314558010244常德农村商业银行股份有限公司石门桥支行
Hunan Lixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daohe Branch314558350513湖南澧县农村商业银行股份有限公司道河支行
Hunan Lixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Licheng Branch314558350360湖南澧县农村商业银行股份有限公司澧城支行
Hunan Lixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lixi Branch314558350079湖南澧县农村商业银行股份有限公司澧西支行
Hunan Lixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Leigongta Branch314558350214湖南澧县农村商业银行股份有限公司雷公塔支行
Hunan Linli Rural Commercial Bank Co., Ltd.314558470013湖南临澧农村商业银行股份有限公司
Hunan Linli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anfu Branch314558470193湖南临澧农村商业银行股份有限公司安福支行
Hunan Shimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanbei Town Branch314558640268湖南石门农村商业银行股份有限公司南北镇支行
Hunan Taoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qinglin Branch314558530045湖南桃源农村商业银行股份有限公司青林支行
Hiển thị 9381–9390 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.