CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5698Mã khu vực
2026Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Longshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dianfang Branch314569820268湖南龙山农村商业银行股份有限公司靛房支行
Hunan Longshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengxi Branch314569820410湖南龙山农村商业银行股份有限公司城西支行
Hunan Longshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guandi Road Branch314569820516湖南龙山农村商业银行股份有限公司观帝路支行
Hunan Longshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jimao Branch314569820444湖南龙山农村商业银行股份有限公司集贸支行
Hunan Longshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Da'an Branch314569820151湖南龙山农村商业银行股份有限公司大安支行
Hunan Longshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiaba Branch314569820348湖南龙山农村商业银行股份有限公司贾坝支行
Hunan Longshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongyan Branch314569820186湖南龙山农村商业银行股份有限公司红岩支行
Hunan Longshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guitang Branch314569820372湖南龙山农村商业银行股份有限公司桂塘支行
Hunan Longshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Laoxing Branch314569820493湖南龙山农村商业银行股份有限公司老兴支行
Hunan Longshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maoping Branch314569820209湖南龙山农村商业银行股份有限公司茅坪支行
Hiển thị 9401–9410 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.