CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5698Mã khu vực
2023Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Longshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lota Branch314569820233湖南龙山农村商业银行股份有限公司洛塔支行
Hunan Longshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liye Branch314569820284湖南龙山农村商业银行股份有限公司里耶支行
Hunan Longshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longtou Branch314569820241湖南龙山农村商业银行股份有限公司隆头支行
Hunan Longshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Miaoshi Branch314569820250湖南龙山农村商业银行股份有限公司苗市支行
Hunan Longshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mengbi Branch314569820508湖南龙山农村商业银行股份有限公司猛必支行
Hunan Longshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Min'an Branch314569820389湖南龙山农村商业银行股份有限公司民安支行
Hunan Longshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baiyang Branch314569820428湖南龙山农村商业银行股份有限公司白羊支行
Hunan Longshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shigao Branch314569820071湖南龙山农村商业银行股份有限公司石羔支行
Hunan Longshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shipai Branch314569820119湖南龙山农村商业银行股份有限公司石牌支行
Hunan Longshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuitian Branch314569820178湖南龙山农村商业银行股份有限公司水田支行
Hiển thị 9411–9420 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.