CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5698Mã khu vực
2049Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Longshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Laoxing Branch314569820493湖南龙山农村商业银行股份有限公司老兴支行
Hunan Longshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Car Wash Branch314569820225湖南龙山农村商业银行股份有限公司洗车支行
Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chang Gung Branch314558020238常德农村商业银行股份有限公司长庚支行
Hunan Hanshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xihu Branch314558280334湖南汉寿农村商业银行股份有限公司西湖支行
Hunan Hanshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanwanghu Branch314558280318湖南汉寿农村商业银行股份有限公司岩汪湖支行
Hunan Lixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Rongjiahe Branch314558350142湖南澧县农村商业银行股份有限公司荣家河分理处
Hunan Lixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinluo Branch314558350263湖南澧县农村商业银行股份有限公司金罗支行
Hunan Linli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tingxian Branch314558470136湖南临澧农村商业银行股份有限公司停弦支行
Hunan Linli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenjia Branch314558470048湖南临澧农村商业银行股份有限公司文家支行
Hunan Taoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Niuchehe Branch314558530220湖南桃源农村商业银行股份有限公司牛车河支行
Hiển thị 9421–9430 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.