CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5580Mã khu vực
2027Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Binhu West Road Branch314558020279常德农村商业银行股份有限公司滨湖西路分理处
Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beizhan Branch314558020578常德农村商业银行股份有限公司北站分理处
Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caijiagang Branch314558010189常德农村商业银行股份有限公司蔡家岗支行
Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chang Gung Branch314558020238常德农村商业银行股份有限公司长庚支行
Caoping Branch of Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd.314558010236常德农村商业银行股份有限公司草坪支行
Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch314558020502常德农村商业银行股份有限公司城东分理处
Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Danyang Branch314558020131常德农村商业银行股份有限公司丹阳支行
Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Deshan Branch314558020053常德农村商业银行股份有限公司德山支行
Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Danzhou Branch314558020070常德农村商业银行股份有限公司丹洲支行
Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chuanzihe Branch314558020115常德农村商业银行股份有限公司穿紫河支行
Hiển thị 9441–9450 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.