CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5585Mã khu vực
3012Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Taoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mutangyuan Branch314558530123湖南桃源农村商业银行股份有限公司木塘垸支行
Hunan Shimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangyangqiao Branch314558640160湖南石门农村商业银行股份有限公司望羊桥分理处
Hunan Longshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinglong Branch314569820098湖南龙山农村商业银行股份有限公司兴隆支行
Hunan Longshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongche Branch314569820102湖南龙山农村商业银行股份有限公司桶车支行
Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beizhan Branch314558020578常德农村商业银行股份有限公司北站分理处
Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Deshan Branch314558020053常德农村商业银行股份有限公司德山支行
Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shibantan Branch314558010172常德农村商业银行股份有限公司石板滩支行
Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangqiaoping Branch314558010148常德农村商业银行股份有限公司双桥坪支行
Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhendeqiao Branch314558010092常德农村商业银行股份有限公司镇德桥支行
Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhonghekou Branch314558010033常德农村商业银行股份有限公司中河口支行
Hiển thị 9431–9440 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.