CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5698Mã khu vực
2033Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Longshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaoshi Branch314569820330湖南龙山农村商业银行股份有限公司召市支行
Hunan Luxi Rural Commercial Bank Co., Ltd.314569230014湖南泸溪农村商业银行股份有限公司
Hunan Longshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tani Branch314569820524湖南龙山农村商业银行股份有限公司塔泥支行
Hunan Longshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongche Branch314569820102湖南龙山农村商业银行股份有限公司桶车支行
Hunan Longshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuya Branch314569820160湖南龙山农村商业银行股份有限公司乌鸦支行
Hunan Longshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng Branch314569820039湖南龙山农村商业银行股份有限公司新城支行
Hunan Longshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Car Wash Branch314569820225湖南龙山农村商业银行股份有限公司洗车支行
Hunan Longshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinjian Road Branch314569820452湖南龙山农村商业银行股份有限公司新建路支行
Hunan Yongshun Rural Commercial Bank Co., Ltd.314569770019湖南永顺农村商业银行股份有限公司
Hunan Longshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiluo Branch314569820055湖南龙山农村商业银行股份有限公司洗洛支行
Hiển thị 9431–9440 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.