CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5586Mã khu vực
4012Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Shimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yijiadu Branch314558640127湖南石门农村商业银行股份有限公司易家渡支行
Hunan Taoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd.314558530012湖南桃源农村商业银行股份有限公司
Hunan Taoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cha'anpu Branch314558530254湖南桃源农村商业银行股份有限公司茶庵铺支行
Hunan Taoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taohuayuan Branch314558530300湖南桃源农村商业银行股份有限公司桃花源支行
Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caijiagang Branch314558010189常德农村商业银行股份有限公司蔡家岗支行
Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuyehu Branch314558010121常德农村商业银行股份有限公司柳叶湖支行
Hunan Hanshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhumushan Branch314558280199湖南汉寿农村商业银行股份有限公司株木山支行
Hunan Lixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dayanzhai Branch314558350255湖南澧县农村商业银行股份有限公司大堰垱支行
Hunan Lixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huolianpo Branch314558350343湖南澧县农村商业银行股份有限公司火连坡支行
Hunan Lixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanjing Branch314558350222湖南澧县农村商业银行股份有限公司盐井支行
Hiển thị 9451–9460 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.