CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
5580Mã khu vực
2001Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314558020012 | 常德农村商业银行股份有限公司 |
| Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dingcheng Branch | 314558010017 | 常德农村商业银行股份有限公司鼎城支行 |
| Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongjiang Branch | 314558020029 | 常德农村商业银行股份有限公司东江支行 |
| Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Furong Branch | 314558020045 | 常德农村商业银行股份有限公司芙蓉支行 |
| Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Doumuhu Branch | 314558010201 | 常德农村商业银行股份有限公司斗姆湖支行 |
| Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gangerkou Branch | 314558010308 | 常德农村商业银行股份有限公司港二口支行 |
| Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanxi Branch | 314558010164 | 常德农村商业银行股份有限公司灌溪支行 |
| Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haozigang Branch | 314558010025 | 常德农村商业银行股份有限公司蒿子港支行 |
| Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hangongdu Branch | 314558010084 | 常德农村商业银行股份有限公司韩公渡支行 |
| Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuping Branch | 314558010357 | 常德农村商业银行股份有限公司府坪支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.