CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
5580Mã khu vực
2071Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pinghu Branch | 314558020713 | 常德农村商业银行股份有限公司坪湖分理处 |
| Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiming Branch | 314558020166 | 常德农村商业银行股份有限公司启明支行 |
| Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shimeitang Branch | 314558010041 | 常德农村商业银行股份有限公司十美堂支行 |
| Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanlu Branch | 314558020334 | 常德农村商业银行股份有限公司三闾分理处 |
| Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shimenqiao Branch | 314558010244 | 常德农村商业银行股份有限公司石门桥支行 |
| Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shibantan Branch | 314558010172 | 常德农村商业银行股份有限公司石板滩支行 |
| Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangqiaoping Branch | 314558010148 | 常德农村商业银行股份有限公司双桥坪支行 |
| Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xidongting Branch | 314558010412 | 常德农村商业银行股份有限公司西洞庭支行 |
| Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiyuan Branch | 314558020211 | 常德农村商业银行股份有限公司西苑分理处 |
| Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiejiapu Branch | 314558010252 | 常德农村商业银行股份有限公司谢家铺支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.