CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5583Mã khu vực
5018Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Lixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mengxi Branch314558350183湖南澧县农村商业银行股份有限公司梦溪支行
Hunan Lixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ganxitan Branch314558350335湖南澧县农村商业银行股份有限公司甘溪滩支行
Hunan Lixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Rudong Branch314558350175湖南澧县农村商业银行股份有限公司如东支行
Hunan Lixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangjiachang Branch314558350271湖南澧县农村商业银行股份有限公司王家厂支行
Hunan Linli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xin'an Branch314558470152湖南临澧农村商业银行股份有限公司新安支行
Hunan Shimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luoping Branch314558640241湖南石门农村商业银行股份有限公司罗坪支行
Hunan Taoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiaqiao Branch314558530096湖南桃源农村商业银行股份有限公司架桥支行
Hunan Taoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Reshi Branch314558530158湖南桃源农村商业银行股份有限公司热市支行
Hunan Taoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuanchang Branch314558530439湖南桃源农村商业银行股份有限公司源昌支行
Hunan Longshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dianfang Branch314569820268湖南龙山农村商业银行股份有限公司靛房支行
Hiển thị 9481–9490 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.