CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5580Mã khu vực
2035Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xin'an Branch314558020359常德农村商业银行股份有限公司新安分理处
Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinrong Branch314558020174常德农村商业银行股份有限公司欣荣分理处
Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xujiaqiao Branch314558010210常德农村商业银行股份有限公司许家桥支行
Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiliqiao Branch314558020414常德农村商业银行股份有限公司七里桥分理处
Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. College Branch314558020668常德农村商业银行股份有限公司学院分理处
Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangmuqiao Branch314558010531常德农村商业银行股份有限公司樟木桥支行
Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhendeqiao Branch314558010092常德农村商业银行股份有限公司镇德桥支行
Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhilan Branch314558020061常德农村商业银行股份有限公司芷兰支行
Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ziqiao Branch314558020527常德农村商业银行股份有限公司紫桥分理处
Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhoujiadian Branch314558010113常德农村商业银行股份有限公司周家店支行
Hiển thị 9481–9490 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.