CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5580Mã khu vực
2016Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiming Branch314558020166常德农村商业银行股份有限公司启明支行
Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yong'an Branch314558020037常德农村商业银行股份有限公司永安支行
Hunan Hanshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dayang Branch314558200370湖南汉寿农村商业银行股份有限公司大杨分理处
Hunan Hanshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanhe Branch314558280238湖南汉寿农村商业银行股份有限公司三和支行
Hunan Lixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanyuan Branch314558350159湖南澧县农村商业银行股份有限公司官垸支行
Hunan Shimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Moshi Branch314558640217湖南石门农村商业银行股份有限公司磨市支行
Hunan Shimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taiping Branch314558640194湖南石门农村商业银行股份有限公司太平支行
Hunan Taoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangjiapu Branch314558530199湖南桃源农村商业银行股份有限公司黄甲铺支行
Hunan Taoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangxiqiao Branch314558530295湖南桃源农村商业银行股份有限公司杨溪桥支行
Hunan Jishou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xihuan Road Branch314569010104湖南吉首农村商业银行股份有限公司西环路分理处
Hiển thị 9491–9500 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.