CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5580Mã khu vực
2003Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yong'an Branch314558020037常德农村商业银行股份有限公司永安支行
Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shigongqiao Branch314558010105常德农村商业银行股份有限公司石公桥支行
Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhonghekou Branch314558010033常德农村商业银行股份有限公司中河口支行
Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yaotianping Branch314558010332常德农村商业银行股份有限公司尧天坪支行
Hunan Anxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd.314558190017湖南安乡农村商业银行股份有限公司
Hunan Hanshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Canglang Branch314558200361湖南汉寿农村商业银行股份有限公司沧浪分理处
Hunan Hanshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Canggang Branch314558280115湖南汉寿农村商业银行股份有限公司沧港支行
Hunan Hanshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bailuqiao Branch314558280287湖南汉寿农村商业银行股份有限公司百禄桥支行
Hunan Hanshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cuijiaqiao Branch314558280220湖南汉寿农村商业银行股份有限公司崔家桥支行
Hunan Hanshou Rural Commercial Bank Co., Ltd.314558280012湖南汉寿农村商业银行股份有限公司
Hiển thị 9491–9500 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.